Tiêu chuẩn chiếu sáng đường phố mới nhất
Tiêu chuẩn chiếu sáng đường phố là căn cứ quan trọng để thiết kế và lắp đặt hệ thống chiếu sáng giao thông an toàn, hiệu quả. Việc tuân thủ đúng các quy chuẩn kỹ thuật giúp đảm bảo chất lượng chiếu sáng, tiết kiệm năng lượng và tối ưu chi phí vận hành. Trong bài viết này, VINALED sẽ giới thiệu những tiêu chuẩn chiếu sáng đường phố hiện hành và các thông số kỹ thuật cần lưu ý.
Tiêu chuẩn chiếu sáng đường phố là gì?
Tiêu chuẩn chiếu sáng đường phố là tập hợp các quy định và yêu cầu kỹ thuật về độ sáng, độ đồng đều ánh sáng, an toàn điện và hiệu quả năng lượng đối với hệ thống chiếu sáng giao thông. Các tiêu chuẩn này được xây dựng nhằm đảm bảo người tham gia giao thông có tầm nhìn tốt vào ban đêm, giảm nguy cơ tai nạn và nâng cao chất lượng hạ tầng đô thị.
Việc thiết kế và lắp đặt hệ thống chiếu sáng theo tiêu chuẩn giúp tối ưu hiệu quả sử dụng điện năng, giảm chi phí vận hành và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để các đơn vị thi công, tư vấn và chủ đầu tư đánh giá chất lượng công trình chiếu sáng.

Các quy chuẩn và tiêu chuẩn chiếu sáng đường phố hiện hành
Hiện nay, việc thiết kế và lắp đặt hệ thống chiếu sáng đường phố tại Việt Nam chủ yếu dựa trên các quy chuẩn và tiêu chuẩn kỹ thuật sau:
- QCVN 07-7:2023/BXD – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về công trình chiếu sáng
- TCVN 259:2001 – Tiêu chuẩn thiết kế chiếu sáng nhân tạo đường, đường phố, quảng trường đô thị
- TCVN 7722-2-3 – Yêu cầu an toàn đối với đèn điện chiếu sáng đường phố
Ngoài các tiêu chuẩn trong nước, nhiều dự án còn tham khảo các tiêu chuẩn quốc tế như:
- IES (Illuminating Engineering Society – Hoa Kỳ)
- CIE (International Commission on Illumination)
- EN 13201 (Tiêu chuẩn chiếu sáng đường bộ của Châu Âu)
Các tiêu chuẩn này cung cấp các phương pháp tính toán và đánh giá chất lượng chiếu sáng hiện đại.
Yêu cầu kỹ thuật trong tiêu chuẩn chiếu sáng đường phố
Để đảm bảo an toàn giao thông, nâng cao khả năng quan sát và sử dụng năng lượng hiệu quả, hệ thống chiếu sáng đường phố cần đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật về độ rọi, độ chói, độ đồng đều ánh sáng, chiều cao lắp đặt đèn và các tiêu chuẩn an toàn điện. Các chỉ tiêu này được quy định trong QCVN 07-7:2023/BXD, TCVN 259:2001 và nhiều tiêu chuẩn quốc tế như CIE, EN 13201.
Phân cấp đường phố theo yêu cầu chiếu sáng
Tùy theo chức năng giao thông, tốc độ thiết kế và lưu lượng phương tiện, các tuyến đường được phân thành nhiều cấp chiếu sáng khác nhau. Việc phân cấp giúp xác định chính xác các yêu cầu về độ sáng và phương án bố trí đèn.
| Loại đường | Tốc độ thiết kế (km/h) | Cấp chiếu sáng |
| Đường cao tốc | 120 | A |
| Đường trục chính đô thị cấp I, II | 80 – 100 | A |
| Đường khu vực, đường vận tải | 60 – 80 | B |
| Đường khu dân cư, đường nội bộ | ≤ 60 | C |
| Đường ngõ xóm, đường ít phương tiện | ≤ 40 | D |
Nhìn chung, cấp chiếu sáng càng cao thì yêu cầu về độ rọi, độ chói và độ đồng đều ánh sáng càng nghiêm ngặt nhằm đáp ứng mật độ giao thông lớn và tốc độ lưu thông cao.
>> Xem thêm: Mẫu đèn đường nông thôn chất lượng
Tiêu chuẩn độ chói và độ rọi theo cấp chiếu sáng
Độ chói và độ rọi là hai thông số quan trọng quyết định chất lượng chiếu sáng của hệ thống đèn đường. Mỗi cấp đường sẽ có yêu cầu khác nhau về các chỉ tiêu này.
| Cấp chiếu sáng | Độ chói trung bình (cd/m²) | Độ rọi trung bình (Lux) |
| A | 0,8 – 1,6 | 15 – 30 |
| B | 0,4 – 1,2 | 8 – 20 |
| C | 0,4 – 0,6 | 8 – 12 |
| D | 0,2 – 0,4 | 5 – 8 |
Đối với các tuyến đường có lưu lượng giao thông lớn như đường cao tốc hoặc đường trục chính đô thị, độ chói và độ rọi cần được duy trì ở mức cao để đảm bảo tầm nhìn cho người điều khiển phương tiện.
Yêu cầu về độ đồng đều ánh sáng
Ngoài độ sáng, độ đồng đều ánh sáng cũng là tiêu chí quan trọng trong thiết kế chiếu sáng đường phố. Ánh sáng phân bố đồng đều giúp hạn chế các vùng tối, giảm hiện tượng chói lóa và tăng khả năng nhận diện vật cản trên đường.
Một số yêu cầu thường được áp dụng gồm:
- Độ đồng đều chung (Uo) ≥ 0,4 đối với đường cấp A.
- Độ đồng đều chung (Uo) ≥ 0,3 đối với đường cấp B và C.
- Tỷ số giữa độ chói nhỏ nhất và độ chói trung bình không nhỏ hơn 0,4.
Tiêu chuẩn chiều cao lắp đặt đèn đường
Chiều cao cột đèn đường ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi chiếu sáng, độ đồng đều và khả năng chống chói. Tùy theo chiều rộng mặt đường và công suất đèn, chiều cao lắp đặt sẽ khác nhau.
| Loại đường | Chiều cao cột đèn phổ biến |
| Đường dân cư, nội bộ | 5 – 8 m |
| Đường khu vực | 8 – 10 m |
| Đường trục chính đô thị | 10 – 12 m |
| Đường cao tốc | 12 – 18 m |
Khi thiết kế hệ thống chiếu sáng, cần tính toán đồng bộ giữa chiều cao cột đèn, khoảng cách cột và góc chiếu của bộ đèn để đạt hiệu quả chiếu sáng tối ưu.
Yêu cầu chiếu sáng vỉa hè và khu vực phụ trợ
Đối với các tuyến đường có vỉa hè rộng hoặc mật độ người đi bộ cao, cần xem xét bố trí chiếu sáng riêng cho khu vực này.
Các chỉ tiêu thường được áp dụng:
- Độ rọi trung bình tối thiểu: 3 Lux.
- Độ đồng đều ánh sáng: ≥ 0,25.
Việc chiếu sáng đầy đủ cho vỉa hè, lối đi bộ và các khu vực phụ trợ giúp nâng cao mức độ an toàn và tạo cảnh quan đô thị văn minh hơn.
Tiêu chuẩn chiếu sáng quảng trường và bãi đỗ xe
Các quảng trường, khu vực công cộng và bãi đỗ xe có yêu cầu chiếu sáng khác với đường giao thông thông thường do đặc thù tập trung đông người và phương tiện.
| Khu vực | Độ rọi trung bình |
| Bãi đỗ xe | ≥ 5 Lux |
| Quảng trường công cộng | 10 – 20 Lux |
| Nút giao thông lớn | 25 – 30 Lux |
Ngoài độ rọi, độ đồng đều ánh sáng tại các khu vực này nên đạt tối thiểu 0,5 để đảm bảo khả năng quan sát tốt trong toàn bộ phạm vi chiếu sáng.
Yêu cầu chiếu sáng đối với các tuyến đường tốc độ cao
Đối với đường cao tốc và các tuyến giao thông có tốc độ lớn, việc kiểm soát độ chói và vùng chuyển tiếp ánh sáng là rất quan trọng.
Một số yêu cầu kỹ thuật thường được áp dụng gồm:
- Bố trí vùng đệm chuyển tiếp ánh sáng dài khoảng 100 – 150 m.
- Giảm dần độ sáng tại các điểm ra vào hoặc cuối tuyến.
- Hạn chế hiện tượng thay đổi độ sáng đột ngột gây ảnh hưởng đến tầm nhìn của người lái xe.
- Đảm bảo độ đồng đều ánh sáng trên toàn bộ mặt đường.
Bên cạnh các quy chuẩn trong nước, nhiều dự án hiện nay còn tham khảo tiêu chuẩn EN 13201 của Châu Âu và các khuyến nghị từ CIE nhằm tối ưu hiệu quả chiếu sáng, tiết kiệm năng lượng và nâng cao chất lượng công trình.
Việc tuân thủ đúng các yêu cầu kỹ thuật trong tiêu chuẩn chiếu sáng đường phố không chỉ giúp đảm bảo an toàn giao thông mà còn nâng cao tuổi thọ hệ thống, giảm chi phí vận hành và đáp ứng các tiêu chí phát triển hạ tầng đô thị hiện đại.
Tiêu chuẩn lựa chọn đèn LED chiếu sáng đường phố
Để đáp ứng các yêu cầu về độ sáng, an toàn giao thông và tiết kiệm năng lượng theo QCVN 07-7:2023/BXD, việc lựa chọn đèn đường LED cần dựa trên nhiều tiêu chí kỹ thuật như công suất, cấp bảo vệ IP, khả năng chống va đập, hiệu suất phát quang và hệ thống bảo vệ chống sét.
Tiêu chuẩn công suất đèn theo chiều rộng đường
Công suất đèn cần phù hợp với chiều rộng mặt đường, chiều cao cột đèn và yêu cầu độ rọi của từng khu vực.
| Chiều rộng đường | Công suất LED tham khảo |
| 3 – 5 m | 30W – 50W |
| 5 – 7 m | 50W – 100W |
| 7 – 12 m | 100W – 150W |
| 12 – 20 m | 150W – 250W |
| Trên 20 m | 250W – 400W |
Việc lựa chọn đúng công suất giúp đảm bảo độ rọi theo tiêu chuẩn đồng thời tránh lãng phí điện năng.
Yêu cầu về chỉ số IP chống nước, chống bụi
Đèn đường LED hoạt động ngoài trời nên cần có khả năng chống bụi và chống nước cao.
- Tối thiểu: IP65
- Khuyến nghị cho các công trình giao thông: IP66
- Khu vực ven biển hoặc môi trường khắc nghiệt: IP66 – IP67
Chỉ số IP càng cao thì khả năng bảo vệ linh kiện bên trong trước bụi bẩn và nước mưa càng tốt.
Tiêu chuẩn chống va đập IK
Khả năng chống va đập của bộ đèn được đánh giá theo chỉ số IK.
| Chỉ số IK | Mức độ bảo vệ |
| IK07 | Chống va đập 2J |
| IK08 | Chống va đập 5J |
| IK09 | Chống va đập 10J |
| IK10 | Chống va đập 20J |
Đối với đèn đường LED, nên lựa chọn sản phẩm đạt IK08 trở lên để đảm bảo độ bền trong quá trình vận hành ngoài trời.
Hiệu suất chiếu sáng và tiết kiệm năng lượng
Theo QCVN 07-7:2023/BXD, công trình chiếu sáng cần đảm bảo sử dụng năng lượng hiệu quả và ưu tiên các nguồn sáng có hiệu suất cao.
Một số mức hiệu suất phổ biến hiện nay:
- Đèn LED tiêu chuẩn: 120 – 140 lm/W.
- Đèn LED hiệu suất cao: 150 – 180 lm/W.
- Các dự án tiết kiệm năng lượng nên ưu tiên đèn từ 150 lm/W trở lên.
Hiệu suất phát quang càng cao thì lượng điện tiêu thụ càng thấp với cùng mức độ chiếu sáng.
Yêu cầu về tuổi thọ và bộ nguồn LED
Đèn đường LED chất lượng cần có tuổi thọ dài để giảm chi phí bảo trì và thay thế.
- Tuổi thọ bộ đèn: ≥ 50.000 giờ.
- Dự án chiếu sáng công cộng: ưu tiên ≥ 100.000 giờ.
- Hệ số công suất (PF): ≥ 0,9.
- Chỉ số méo hài tổng (THD): ≤ 20%.
Bộ nguồn (Driver LED) nên sử dụng linh kiện chất lượng cao để đảm bảo hoạt động ổn định trong điều kiện ngoài trời.
Tiêu chuẩn chống sét và an toàn điện
Hệ thống đèn đường cần được trang bị các giải pháp bảo vệ điện nhằm hạn chế hư hỏng do sét và quá áp.
- Có hệ thống tiếp địa cho cột đèn.
- Điện trở tiếp địa khuyến nghị: ≤ 10Ω.
- Trang bị thiết bị chống sét lan truyền (SPD).
- Mức chống sét tối thiểu: 10kV.
- Các tuyến đường chính và khu vực thường xuyên có giông bão nên sử dụng SPD từ 20kV trở lên.
Ngoài ra, toàn bộ hệ thống dây dẫn, tủ điện và thiết bị bảo vệ phải đáp ứng các yêu cầu an toàn điện theo quy chuẩn hiện hành để đảm bảo vận hành ổn định và an toàn lâu dài.
>> Tìm hiểu thêm: Vì sao đèn đường có ánh sáng vàng?
Tiêu chuẩn an toàn khi lắp đặt hệ thống chiếu sáng đường phố
Bên cạnh các yêu cầu về ánh sáng, hệ thống đèn đường còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn điện.
Yêu cầu về tiếp địa cột đèn
Tất cả cột đèn kim loại cần được kết nối với hệ thống tiếp địa nhằm đảm bảo an toàn khi xảy ra rò điện hoặc sự cố quá áp.
Tiêu chuẩn điện trở tiếp địa
Đối với hệ thống chiếu sáng công cộng, điện trở tiếp địa thường được khuyến nghị nhỏ hơn 10Ω để đảm bảo khả năng bảo vệ hiệu quả.
Thiết bị chống sét lan truyền (SPD)
SPD giúp bảo vệ bộ nguồn LED và các linh kiện điện tử khỏi các xung điện áp đột biến do sét hoặc sự cố lưới điện.
An toàn hệ thống dây dẫn và tủ điện
Dây dẫn cần được lựa chọn đúng tiết diện, sử dụng vật liệu đạt chuẩn và lắp đặt trong ống bảo vệ hoặc tủ điện chống nước ngoài trời.
Kiểm tra và nghiệm thu công trình chiếu sáng
Trước khi đưa vào sử dụng, hệ thống cần được kiểm tra độ sáng, điện áp, khả năng chống nước, tiếp địa và vận hành thử để đảm bảo đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp – FAQ
1. Tiêu chuẩn độ rọi đường phố là bao nhiêu Lux?
Tùy từng loại đường, độ rọi trung bình thường dao động từ 3 Lux đến 30 Lux.
2. Khoảng cách giữa các cột đèn đường tiêu chuẩn là bao nhiêu?
Thông thường khoảng cách cột đèn bằng 3–4 lần chiều cao cột, tương đương khoảng 20–40m.
3. Đèn đường LED nên dùng nhiệt độ màu nào?
Mức nhiệt độ màu từ 4000K–5700K được sử dụng phổ biến cho chiếu sáng đường phố nhờ khả năng quan sát tốt và tiết kiệm năng lượng.
4. Chỉ số IP nào phù hợp cho đèn đường ngoài trời?
Nên lựa chọn đèn đạt IP65 trở lên. Đối với môi trường khắc nghiệt hoặc ven biển, nên ưu tiên IP66.
5. Chiều cao cột đèn đường phổ biến hiện nay là bao nhiêu?
Chiều cao phổ biến từ 5m đến 12m tùy theo loại đường và yêu cầu chiếu sáng.
6. Có bắt buộc lắp hệ thống chống sét cho đèn đường không?
Nên trang bị hệ thống chống sét và thiết bị SPD để bảo vệ đèn LED, đặc biệt tại các khu vực thường xuyên có giông bão.
7. Nên chọn đèn đường LED công suất bao nhiêu cho đường dân cư?
Thông thường các tuyến đường dân cư sử dụng đèn LED từ 30W–100W tùy chiều rộng đường và chiều cao cột đèn.
8. Mua đèn đường LED đạt tiêu chuẩn ở đâu uy tín?
VINALED cung cấp đa dạng mẫu đèn đường LED đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, hiệu suất cao, độ bền vượt trội và phù hợp cho các công trình chiếu sáng đô thị, khu dân cư, khu công nghiệp và nông thôn mới.
Tuân thủ đúng tiêu chuẩn chiếu sáng đường phố giúp đảm bảo an toàn giao thông, nâng cao hiệu quả chiếu sáng và tiết kiệm năng lượng. Nếu bạn cần tư vấn giải pháp đèn đường LED đạt chuẩn cho các công trình chiếu sáng, hãy liên hệ VINALED để được hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp.
CÔNG TY CỔ PHẦN VINALED
Địa Chỉ: 152/24 Thành Thái, P. Hòa Hưng, TP. HCM
Hotline: 1900 1732
Email: sales@vinaled.com
Website: vinaled.com




































